Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

偷盗

tōu dào

to steal

Phồn thể: 偷盜

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to steal

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 偷 · 盗

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả