Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

退税

tuì shuì

tax rebate or refund

Phồn thể: 退稅

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tax rebate or refund

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 退 · 税

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả