Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
晚年
Từ tiếng Trung
Lưu
晚年
wǎn nián
one's later years
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
one's later years
Các chữ trong từ này
晚
wǎn
11 nét
night, evening
年
nián
6 nét
year
Từ thường dùng: 晚 · 年
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
晚上
wǎn shang
evening; night; CL:個|个[ge4]; in the evening
晚安
wǎn ān
Good night!; Good evening!
晚间
wǎn jiān
evening; night
晚会
wǎn huì
evening party; CL:個|个[ge4]
晚餐
wǎn cān
evening meal; dinner; CL:份[fen4],頓|顿[dun4],次[ci4]
晚饭
wǎn fàn
evening meal; dinner; supper; CL:份[fen4],頓|顿[dun4],次[ci4],餐[can1]