Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

网络空间

wǎng luò kōng jiān

cyberspace

Phồn thể: 網絡空間

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cyberspace

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 网 · 络 · 空 · 间

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả