Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

威海

wēi hǎi

see 威海市[Wei1 hai3 Shi4]

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 威海市[Wei1 hai3 Shi4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 威 · 海

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả