Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

威胁

wēi xié

to threaten; to menace

Phồn thể: 威脅

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to threaten; to menace

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 威 · 胁

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả