Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

威力

wēi lì

might

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • might
  • formidable power

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 威 · 力

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả