Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
威望
Từ tiếng Trung
Lưu
威望
wēi wàng
prestige
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
prestige
Các chữ trong từ này
威
wēi
9 nét
might, power, prestige
望
wàng
11 nét
to expect, to hope, to look forward to
Từ thường dùng: 威 · 望
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
威胁
wēi xié
to threaten; to menace
威廉
wēi lián
William or Wilhelm (name)
威力
wēi lì
might; formidable power
威信
wēi xìn
see 威信縣|威信县[Wei1 xin4 Xian4]; prestige; reputation; trust; credit with the people
威海
wēi hǎi
see 威海市[Wei1 hai3 Shi4]
威权
wēi quán
authority; power; authoritarianism; authoritarian