Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

威望

wēi wàng

prestige

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • prestige

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 威 · 望

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả