Từ tiếng Trung
威信
wēi xìn
see 威信縣|威信县[Wei1 xin4 Xian4]
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- see 威信縣|威信县[Wei1 xin4 Xian4]
- prestige
- reputation
- trust
- credit with the people
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 威 · 信
Từ vựng
Từ tiếng Trung
wēi xìn
see 威信縣|威信县[Wei1 xin4 Xian4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 威 · 信
Từ vựng