Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

威权

wēi quán

authority

Phồn thể: 威權

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • authority
  • power
  • authoritarianism
  • authoritarian

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 威 · 权

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả