Từ tiếng Trung
温饱
wēn bǎo
to have enough food and warm clothes
Phồn thể: 溫飽
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to have enough food and warm clothes
- adequately provided
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 温 · 饱
Từ vựng
Từ tiếng Trung
wēn bǎo
to have enough food and warm clothes
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 温 · 饱
Từ vựng