Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

温差

wēn chā

difference in temperature

Phồn thể: 溫差

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • difference in temperature

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 温 · 差

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả