Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

温室

wēn shì

greenhouse

Phồn thể: 溫室

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • greenhouse

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 温 · 室

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả