Từ tiếng Trung
物美价廉
wù měi jià lián
good quality and cheap
Phồn thể: 物美價廉
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- good quality and cheap
- a bargain
Các chữ trong từ này
物wù8 nétthing, substance, matter美měi9 nétbeautiful, pretty价jià6 nétprice, value廉lián13 nétupright, honorable, honest
Từ thường dùng: 物 · 美 · 价 · 廉
Từ vựng