Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

物美价廉

wù měi jià lián

good quality and cheap

Phồn thể: 物美價廉

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • good quality and cheap
  • a bargain

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 物 · 美 · 价 · 廉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả