Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

西班牙

xī bān yá

Spain

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Spain

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 西 · 班 · 牙

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả