Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

喜庆

xǐ qìng

jubilation

Phồn thể: 喜慶

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • jubilation
  • festive

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 喜 · 庆

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả