Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
喜庆
Từ tiếng Trung
Lưu
喜庆
xǐ qìng
jubilation
Nghe
Phồn thể:
喜慶
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
jubilation
festive
Các chữ trong từ này
喜
xǐ
12 nét
to love
庆
qìng
6 nét
to congratulate, to celebrate
Từ thường dùng: 喜 · 庆
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
喜欢
xǐ huan
to like; to be fond of; to be happy; to be pleased; to tend to
喜爱
xǐ ài
to like; to love; to be fond of; favorite
喜剧
xǐ jù
a comedy; CL:部[bu4],齣|出[chu1]
喜悦
xǐ yuè
happy; joyous
喜好
xǐ hào
to like; fond of; to prefer; to love; one's tastes; preference