Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

喜闻乐见

xǐ wén lè jiàn

to love to hear and see (idiom)

Phồn thể: 喜聞樂見

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to love to hear and see (idiom)
  • well received
  • to one's liking

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 喜 · 闻 · 乐 · 见

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả