Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

鲜卑

xiān bēi

Xianbei or Xianbi, group of northern nomadic peoples

Phồn thể: 鮮卑

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Xianbei or Xianbi, group of northern nomadic peoples

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 鲜 · 卑

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả