Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

鲜血

xiān xuè

blood

Phồn thể: 鮮血

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • blood

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 鲜 · 血

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả