Từ tiếng Trung
鲜明
xiān míng
(of colors) bright; fresh and clear
Phồn thể: 鮮明
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (of colors) bright; fresh and clear
- clear-cut; distinct
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 鲜 · 明
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xiān míng
(of colors) bright; fresh and clear
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 鲜 · 明
Từ vựng