Từ tiếng Trung
鲜活
xiān huó
vivid; lively
Phồn thể: 鮮活
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- vivid; lively
- (of food ingredients) live or fresh
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 鲜 · 活
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xiān huó
vivid; lively
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 鲜 · 活
Từ vựng