Từ tiếng Trung
鲜艳
xiān yàn
variant of 鮮豔|鲜艳[xian1 yan4]
Phồn thể: 鮮豔
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- variant of 鮮豔|鲜艳[xian1 yan4]
- bright-colored; gaily-colored
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 鲜 · 艳
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xiān yàn
variant of 鮮豔|鲜艳[xian1 yan4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 鲜 · 艳
Từ vựng