Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

鲜花

xiān huā

flower

Phồn thể: 鮮花

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • flower
  • fresh flowers
  • CL:朵[duo3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 鲜 · 花

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả