Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

现成

xiàn chéng

ready-made

Phồn thể: 現成

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ready-made
  • readily available

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 现 · 成

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả