Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

现代化

xiàn dài huà

modernization

Phồn thể: 現代化

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • modernization
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 现 · 代 · 化

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả