Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

现行

xiàn xíng

to be in effect

Phồn thể: 現行

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be in effect
  • in force
  • current

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 现 · 行

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả