Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

相册

xiàng cè

photo album

Phồn thể: 相冊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • photo album

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 相 · 册

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả