Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

相传

xiāng chuán

to pass on

Phồn thể: 相傳

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to pass on
  • to hand down
  • tradition has it that ...
  • according to legend

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 相 · 传

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả