Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

相仿

xiāng fǎng

similar

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • similar

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 相 · 仿

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả