Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

想方设法

xiǎng fāng shè fǎ

to think up every possible method (idiom); to devise ways and means

Phồn thể: 想方設法

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to think up every possible method (idiom); to devise ways and means
  • to try this, that and the other

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 想 · 方 · 设 · 法

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả