Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

相符

xiāng fú

to match

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to match
  • to tally

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 相 · 符

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả