Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

相近

xiāng jìn

close

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • close
  • similar to

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 相 · 近

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả