Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

相距

xiāng jù

distance apart

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • distance apart
  • separated by a given distance

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 相 · 距

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả