Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

想来

xiǎng lái

it may be assumed that

Phồn thể: 想來

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • it may be assumed that

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 想 · 来

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả