Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

相邻

xiāng lín

neighbor

Phồn thể: 相鄰

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • neighbor
  • adjacent

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 相 · 邻

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả