Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

相约

xiāng yuē

to agree (on a meeting place, date etc)

Phồn thể: 相約

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to agree (on a meeting place, date etc)
  • to reach agreement
  • to make an appointment

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 相 · 约

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả