Từ tiếng Trung
小吃
xiǎo chī
street food; snack
Phồn thể: 小喫
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- street food; snack
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 小 · 吃
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xiǎo chī
street food; snack
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 小 · 吃
Từ vựng