Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

小岛

xiǎo dǎo

Kojima (Japanese surname and place name)

Phồn thể: 小島

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Kojima (Japanese surname and place name)
  • isle

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 小 · 岛

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả