Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
小贩
Từ tiếng Trung
Lưu
小贩
xiǎo fàn
peddler
Nghe
Phồn thể:
小販
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
peddler
hawker
Các chữ trong từ này
小
xiǎo
3 nét
small, tiny, insignificant
贩
fàn
8 nét
merchant, peddler
Từ thường dùng: 小 · 贩
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
小时
xiǎo shí
hour
小说
xiǎo shuō
novel; fiction; CL:本[ben3],部[bu4]
小学
xiǎo xué
elementary school; primary school
小姐
xiǎo jie
young lady; miss; (slang) prostitute; CL:個|个[ge4],位[wei4]
小组
xiǎo zǔ
group
小孩
xiǎo hái
child; CL:個|个[ge4]
小心
xiǎo xīn
to be careful; to take care
小型
xiǎo xíng
small scale; small size