Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

效仿

xiào fǎng

see 仿傚|仿效[fang3 xiao4]

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 仿傚|仿效[fang3 xiao4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 效 · 仿

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả