Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

小费

xiǎo fèi

tip

Phồn thể: 小費

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tip
  • gratuity

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 小 · 费

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả