Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

小幅

xiǎo fú

by a small margin

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • by a small margin
  • slightly (increase or decrease)
  • (of a painting or a piece of calligraphy) small

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 小 · 幅

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả