Từ tiếng Trung
小龙
xiǎo lóng
snake (as one of the 12 Chinese zodiac animals 生肖[sheng1 xiao4])
Phồn thể: 小龍
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- snake (as one of the 12 Chinese zodiac animals 生肖[sheng1 xiao4])
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 小 · 龙
Từ vựng