Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

小妹

xiǎo mèi

little sister

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • little sister
  • girl
  • (Tw) young female employee working in a low-level role dealing with the public (assistant, waitress, attendant etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 小 · 妹

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả