Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

小牛

xiǎo niú

calf

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • calf
  • (coll.) lower-priced model of Lamborghini

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 小 · 牛

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả