Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
小气
Từ tiếng Trung
Lưu
小气
xiǎo qì
stingy
Nghe
Phồn thể:
小氣
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
stingy
miserly
narrow-minded
petty
Các chữ trong từ này
小
xiǎo
3 nét
small, tiny, insignificant
气
qì
4 nét
air, gas
Từ thường dùng: 小 · 气
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
小时
xiǎo shí
hour
小说
xiǎo shuō
novel; fiction; CL:本[ben3],部[bu4]
小学
xiǎo xué
elementary school; primary school
小姐
xiǎo jie
young lady; miss; (slang) prostitute; CL:個|个[ge4],位[wei4]
小组
xiǎo zǔ
group
小孩
xiǎo hái
child; CL:個|个[ge4]
小心
xiǎo xīn
to be careful; to take care
小型
xiǎo xíng
small scale; small size