Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

小气

xiǎo qì

stingy

Phồn thể: 小氣

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • stingy
  • miserly
  • narrow-minded
  • petty

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 小 · 气

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả