Từ tiếng Trung
小泉
xiǎo quán
Koizumi (name)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Koizumi (name)
- KOIZUMI Jun'ichirō, Japanese LDP politician, prime minister 2001-2006
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 小 · 泉
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xiǎo quán
Koizumi (name)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 小 · 泉
Từ vựng