Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

小人

xiǎo rén

person of low social status (old)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • person of low social status (old)
  • I, me (used to refer humbly to oneself)
  • nasty person
  • vile character

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 小 · 人

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả