Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
校舍
Từ tiếng Trung
Lưu
校舍
xiào shè
school building
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
school building
Các chữ trong từ này
校
xiào
10 nét
school
舍
shě
8 nét
house, dwelling
Từ thường dùng: 校 · 舍
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
校长
xiào zhǎng
(college, university) president; headmaster; CL:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]
校园
xiào yuán
campus
校区
xiào qū
campus
校对
jiào duì
proofreader; to proofread; to calibrate
校内
xiào nèi
Xiaonei (Chinese social network website); on-campus; intramural