Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

小偷

xiǎo tōu

thief

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • thief

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 小 · 偷

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả